quốc huy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huy hiệu tượng trưng cho một quốc gia: "quốc huy" là một biểu tượng chính thức, được thiết kế theo quy tắc huy hiệu học, đại diện cho chủ quyền, lịch sử, văn hóa và tinh thần của một đất nước. Nó thường được sử dụng trên các văn bản, con dấu và công trình quan trọng của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quốc huy Việt Nam có hình ngôi sao vàng năm cánh đặt trên nền đỏ, xung quanh là bông lúa và dòng chữ "Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam". (Quốc huy Việt Nam có hình ngôi sao vàng năm cánh đặt trên nền đỏ, xung quanh là bông lúa và dòng chữ "Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam".)
- Quốc huy được in trang trọng trên trang đầu của hộ chiếu. (Quốc huy được in trang trọng trên trang đầu của hộ chiếu.)
- Việc sử dụng hình ảnh quốc huy phải tuân theo quy định của pháp luật. (Việc sử dụng hình ảnh quốc huy phải tuân theo quy định của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "được vinh dự đeo huy hiệu có hình quốc huy": được trao tặng và đeo một huy chương, phù hiệu cao quý có hình quốc huy, thường dành cho những cá nhân có đóng góp xuất sắc.
- Vị tướng già được vinh dự đeo huy hiệu có hình quốc huy trong lễ kỷ niệm. (Vị tướng già được vinh dự đeo huy hiệu có hình quốc huy trong lễ kỷ niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Quốc kỳ (danh từ): lá cờ chính thức tượng trưng cho một quốc gia.
- Quốc kỳ tung bay trước trụ sở Quốc hội. (Quốc kỳ tung bay trước trụ sở Quốc hội.)
- Quốc huy học (danh từ): ngành nghiên cứu về lịch sử, ý nghĩa và quy tắc thiết kế của các huy hiệu quốc gia.
- Công trình này có giá trị lớn về mặt quốc huy học. (Công trình này có giá trị lớn về mặt quốc huy học.)
Từ đồng nghĩa
- Huy hiệu quốc gia: cách gọi khác có nghĩa tương đương.
- Quốc ấn (trong một số ngữ cảnh lịch sử): con dấu quốc gia, thường có khắc hình quốc huy.
Các cụm từ liên quan
- In hình quốc huy: hành động in ấn biểu tượng quốc huy lên một bề mặt.
- Văn bằng tốt nghiệp được in hình quốc huy rõ nét. (Văn bằng tốt nghiệp được in hình quốc huy rõ nét.)
- Đính kèm quốc huy: gắn biểu tượng quốc huy lên một vật thể nào đó.
- Chiếc mũ của lễ phục có đính kèm quốc huy bằng kim loại. (Chiếc mũ của lễ phục có đính kèm quốc huy bằng kim loại.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "quốc huy". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.)
- d. Huy hiệu tượng trưng cho một nước.